XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 25-8-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
57
38
40
G7
683
706
010
G6
9454
6283
4506
4543
1884
8044
1966
0483
7600
G5
1929
6428
6662
G4
24995
34224
98404
49208
53676
97061
58618
45918
04571
48213
78659
52970
31096
01712
63283
40370
13074
91836
92723
90960
78650
G3
13886
59678
51667
96699
50760
77822
G2
69395
05122
07038
G1
13350
80104
86412
ĐB
118211
063119
234370
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 4,6,8 4,6 0
1 1,8 2,3,8,9 0,2
2 4,9 2,8 2,3
3 8 6,8
4 3,4 0
5 0,4,7 9 0
6 1 7 0,0,2,6
7 6,8 0,1 0,0,4
8 3,3,6 4 3,3
9 5,5 6,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
50 35 lần 07 28 lần 82 25 lần 78 25 lần 92 24 lần
67 23 lần 01 23 lần 34 22 lần 95 21 lần 75 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
80 11 lần 06 10 lần 51 10 lần 43 10 lần 24 10 lần
48 10 lần 90 8 lần 26 8 lần 36 8 lần 49 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
14 8 lượt 55 8 lượt 21 6 lượt 26 5 lượt 45 4 lượt
64 4 lượt 01 3 lượt 27 3 lượt 30 3 lượt 31 3 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 168 lần 0 186 lần 8 157 lần 7 184 lần 9 175 lần
6 148 lần 3 157 lần 4 133 lần 1 159 lần 2 153 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 175 lần 7 175 lần 2 184 lần 8 167 lần 1 145 lần
4 160 lần 5 171 lần 9 151 lần 3 162 lần 6 130 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 18-8-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
82
13
02
G7
298
734
549
G6
1752
4825
6810
5400
7085
9523
6177
3241
4688
G5
3020
7488
0012
G4
81987
46740
93834
44276
52868
67967
83534
77011
89457
32735
22842
22181
69018
21287
12756
12698
44175
34215
76510
30534
26997
G3
95781
64263
91505
41300
05525
36560
G2
54884
39228
71695
G1
69907
20156
18657
ĐB
599422
406016
373492
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7 0,0,5 2
1 0 1,3,6,8 0,2,5
2 0,2,5 3,8 5
3 4,4 4,5 4
4 0 2 1,9
5 2 6,7 6,7
6 3,7,8 0
7 6 5,7
8 1,2,4,7 1,5,7,8 8
9 8 2,5,7,8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 11-8-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
58
58
86
G7
824
232
407
G6
8534
0203
1076
4403
5619
1742
6709
4694
7138
G5
7987
4467
1292
G4
04876
38599
54794
67894
10217
05551
40239
18980
92406
33813
72842
34032
87234
02690
20146
21739
31981
15452
16704
71337
98581
G3
62500
47500
65095
24766
42765
03587
G2
41253
16111
40913
G1
95838
95060
92719
ĐB
635297
935422
282289
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,0,3 3,6 4,7,9
1 7 1,3,9 3,9
2 4 2
3 4,8,9 2,2,4 7,8,9
4 2,2 6
5 1,3,8 8 2
6 0,6,7 5
7 6,6
8 7 0 1,1,6,7,9
9 4,4,7,9 0,5 2,4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 4-8-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
99
33
27
G7
133
398
479
G6
3262
7738
0329
5442
2737
7140
6665
4804
2083
G5
3669
0559
3167
G4
06969
37901
06030
71372
59439
51685
36742
37278
43377
74725
17356
39256
15366
61873
19390
53547
63756
31291
76230
49241
34248
G3
56092
90732
38547
29305
55754
31286
G2
19628
40931
21094
G1
31572
47637
65493
ĐB
814620
384788
268193
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1 5 4
1
2 0,8,9 5 7
3 0,2,3,8,9 1,3,7,7 0
4 2 0,2,7 1,7,8
5 6,6,9 4,6
6 2,9,9 6 5,7
7 2,2 3,7,8 9
8 5 8 3,6
9 2,9 8 0,1,3,3,4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 28-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
32
11
39
G7
459
994
297
G6
7967
4775
8623
9862
2713
3450
3353
7810
7417
G5
3009
1612
6415
G4
45301
59598
53853
07678
93300
45993
38813
39690
41410
32678
08044
84122
02301
90035
24056
52548
01752
14345
36564
12145
90424
G3
20351
35485
24731
90830
43553
55863
G2
14867
43267
79809
G1
49249
46772
62640
ĐB
196971
818231
681100
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,1,9 1 0,9
1 3 0,1,2,3 0,5,7
2 3 2 4
3 2 0,1,1,5 9
4 9 4 0,5,5,8
5 1,3,9 0 2,3,3,6
6 7,7 2,7 3,4
7 1,5,8 2,8
8 5
9 3,8 0,4 7

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 21-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
25
36
44
G7
597
282
742
G6
5412
8408
1532
2797
2510
8651
0373
9776
1807
G5
0033
7726
6060
G4
07262
48512
41504
05459
87907
90901
67418
23592
70377
84650
25234
76943
81688
22099
19670
34160
05872
04696
24319
99833
47146
G3
38881
15033
42532
53682
28842
27991
G2
74949
56658
16963
G1
54070
85784
02600
ĐB
514919
673257
379882
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1,4,7,8 0,7
1 2,2,8,9 0 9
2 5 6
3 2,3,3 2,4,6 3
4 9 3 2,2,4,6
5 9 0,1,7,8
6 2 0,0,3
7 0 7 0,2,3,6
8 1 2,2,4,8 2
9 7 2,7,9 1,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 14-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
42
92
69
G7
457
345
404
G6
2427
4215
9827
4897
7947
5148
5435
5195
2475
G5
0921
4164
1876
G4
09898
90423
61459
72185
25388
88650
15423
53264
53387
39050
78457
88403
16471
62844
95949
51833
00248
20070
20902
63798
39001
G3
41478
00179
65642
57053
40502
91329
G2
08596
42300
36777
G1
56088
17861
92144
ĐB
681119
955319
258393
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,3 1,2,2,4
1 5,9 9
2 1,3,3,7,7 9
3 3,5
4 2 2,4,5,7,8 4,8,9
5 0,7,9 0,3,7
6 1,4,4 9
7 8,9 1 0,5,6,7
8 5,8,8 7
9 6,8 2,7 3,5,8

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.